Que hàn TIG dùng cho khuôn thép 1.2343
Que hàn TIG dùng cho khuôn thép 1.2343 (tương đương với tiêu chuẩn AISI H13) là loại que bù chuyên dụng được thiết kế để sửa chữa hoặc đắp các bề mặt khuôn dập nóng, khuôn đúc áp lực hoặc các chi tiết máy làm việc ở nhiệt độ cao. Thép 1.2343 là dòng thép hợp kim Cr-Mo-V có khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn cực tốt.
Dưới đây là các đặc điểm và thông tin kỹ thuật phổ biến cho loại que hàn này:
1. Đặc điểm kỹ thuật
Thành phần hóa học: Thường chứa các nguyên tố hợp kim như Crom (Cr), Molypden (Mo), và Vanadi (V) để đảm bảo mối hàn có tính chất tương đồng với vật liệu nền 1.2343.
Độ cứng sau khi hàn:
Trạng thái sau khi hàn (as welded): Thường đạt khoảng 52 - 56 HRC.
Có khả năng duy trì độ cứng tốt ngay cả khi làm việc liên tục ở nhiệt độ cao (lên đến 500-600°C).
Tính chất: Mối hàn có độ dẻo dai cao, khả năng chống nứt nhiệt (heat checking) và chịu được va đập mạnh.
2. Các loại que hàn phổ biến
Tùy theo thương hiệu, loại que hàn này thường có mã ký hiệu theo tiêu chuẩn quốc tế hoặc tên thương mại riêng:
Tiêu chuẩn AWS: Thường thuộc nhóm ER80S-B2 hoặc các dòng que đắp cứng chuyên dụng cho thép công cụ (Tool Steel).
Mã sản phẩm phổ biến: Các hãng cung cấp vật liệu hàn khuôn thường ký hiệu trực tiếp theo mác thép, ví dụ: TIG 1.2343 hoặc H13 TIG Rod.
3. Hướng dẫn sử dụng
Để đảm bảo chất lượng mối hàn và tránh nứt vỡ, quy trình hàn cần tuân thủ:
Gia nhiệt trước (Preheating): Cần nung nóng vật liệu khuôn lên khoảng 300°C - 450°C trước khi hàn.
Kiểm soát nhiệt độ giữa các lớp hàn (Interpass temperature): Duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình hàn.
Xử lý sau khi hàn (Post-weld heat treatment): Sau khi hàn xong, nên để khuôn nguội chậm trong cát hoặc lò để giảm ứng suất dư, sau đó tiến hành ram (tempering) để đạt độ cứng mong muốn.
4. Ứng dụng
Sửa chữa các vết nứt, mẻ trên cạnh hoặc bề mặt khuôn dập nóng.
Đắp bù các vị trí bị mài mòn do ma sát nhiệt.
Thay đổi thiết kế nhỏ trên khuôn thép 1.2343/H13 hiện hữu.